07 Tháng Chín 2010
Danh mục sản phẩm
Tìm kiếm
site www
Liên kết Website
Lượt truy cập
Sản phẩm
Product Image
Leica TPS800
Đặc điểm Leica TPS800
Góc đo (Hz , V)  
Phương pháp Absolute continuous
Độ phân giải hiển thị 1" (0.1mgon)

Tiêu chuẩn ISO 17123-3

 2" (TC802)/  3" (TC803)/ 5" (TC805)

Ống kính  
Độ phóng đại

 30x (TC802)/ 31x (TC803)/ 32x (TC805)    

Trường ngắm

 1° 30' (26 m at 1 km)  

Khoảng cách đo ngắn nhất

 1.7 m  
Dây chữ thập  illuminated  
Độ bù  
Hệ thống

Electronic 2 axis oil compensator

Độ chính xác  0.5"  
Khoảng cách đo bằng gương  

Khoảng cách đo bằng gương trụ tròn GPR1

 3'500 m  

Khoảng cách đo bằng gương 60mmx60mm

 250 m  

Độ chính xác đo fine/quick/tracking

 2mm + 2ppm / 5mm + 2ppm / 5mm + 2ppm  

Thời gian đo fine/quick/tracking

 typ 2.4 s / 0.8 s / < 0.15 s  

Đo khoảng cách không gương  
Dải đo

 PinPoint R400 (“power”)  > 400 m (90 % reflective),
 PinPoint R1000 (“ultra”) > 1000 m (90 % reflective),
Laser at GPR circular reflector 7'500 m

Tiêu chuẩn (ISO 17123-4)

 0–500m  2 mm + 2 ppm,
>500m 4 mm + 2 ppm

Thời gian cho 1 phép đo

 typ. 3 – 6 s/max. 12 s  

Kích thước điểm đo ở 100 m

 12 mm x 40 mm  
Giao diện  

Bộ nhớ nội

12'500 measurements or 18'000 fixpoints

Giao tiếp

RS232

Định dạng dữ liệu

GSI/IDEX/ASCII/DXF/Freely definable formats

Vận hành  
Màn hình

Graphics 160 x 280 pixels,
Alphanumeric 8 lines x 31 characters

Dọi tâm laser

 

Sản phẩm mới
Leica TPS800

TPS400

Quảng cáo
Hỗ trợ trực tuyến

Phòng kinh doanh

Phòng kỹ thuật

Phòng cho thuê

Phòng môi trường

Tỷ giá
 
  Copyright 2008 by Dathop   Thỏa Thuận về Dịch Vụ   Về Bảo Vệ Thông Tin Người Dùng Đăng Ký